-
Thông tin E-mail
samtra@sdsunco.cn
-
Điện thoại
15264166525
-
Địa chỉ
Số 10757, Đường Zhaojun, Đường Zhaoyuan, Quận Zhaochu, Tế Nam, Trung Quốc
Công ty TNHH Công nghệ Nông nghiệp Sơn Đông Shuangjia
samtra@sdsunco.cn
15264166525
Số 10757, Đường Zhaojun, Đường Zhaoyuan, Quận Zhaochu, Tế Nam, Trung Quốc
Bảng thông số của xẻng ủi (máy kéo hỗ trợ) | ||||||
model |
TT150 |
TT165 |
TT185 |
TT210 |
TT230 |
TT260 |
Công suất (HP) |
20~35 |
35~60 |
60~80 |
80~110 |
100~140 |
125~160 |
Chiều rộng hoạt động (mm) |
1500 |
1650 |
1850 |
2100 |
2300 |
2600 |
Chiều cao phần (mm) |
445 |
445 |
550 |
550 |
550 |
550 |
Độ sâu xuống đất (mm) |
100 |
110 |
120 |
120 |
130 |
130 |
Giải phóng mặt bằng (mm) |
250 |
300 |
350 |
350 |
400 |
400 |
Lưu ý: Bảng tham số này chỉ nhằm mục đích tham khảoKhông làm cơ sở kiểm tra sản phẩm, khi máy kéo đồng bộ khác nhau, thông số sẽ thay đổi một chút.
Bảng thông số của xẻng ủi đất (bộ nạp trượt phù hợp) | ||
model |
TT84-SSP |
TT96-SSP |
Chiều rộng hoạt động (mm) |
2140 |
2440 |
Chiều cao phần (mm) |
634 |
634 |
Xoay trái và phải |
± 30° |
|
Góc nghiêng ngang |
± 10° |
|
Cách điều chỉnh góc |
Thủy lực |
|
Lưu ý: Bảng tham số này chỉ nhằm mục đích tham khảo,Không làm cơ sở kiểm tra sản phẩm; Có thể thay đổi mà không báo trước.