Máy làm sạch vỏ là thiết bị chính được sử dụng để loại bỏ vỏ vật liệu như ngũ cốc, các loại hạt và tách các tạp chất. Nó được sử dụng rộng rãi trong chế biến ngũ cốc, sản xuất thực phẩm và các lĩnh vực khác. Để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn hoạt động, cần lưu ý những điều sau đây khi sử dụng:
I. Chuẩn bị trước khi hoạt động
Kiểm tra thiết bị
Các bộ phận cơ khí: Kiểm tra xem trống vỏ, màn hình, quạt, đai truyền động, v.v. có bị lỏng lẻo, mòn hoặc biến dạng hay không, để đảm bảo không có sự chậm trễ, âm thanh lạ.
Hệ thống điện: xác nhận rằng động cơ, tủ điều khiển, cảm biến và như vậy được kết nối chắc chắn, cách điện tốt, không có nguy cơ rò rỉ điện.
Hệ thống đường dẫn khí (nếu có): Kiểm tra xem ống dẫn khí, bộ thu bụi có mở hay không và áp suất không khí có ổn định hay không.
Bảo vệ an ninh: Bảo đảm các thiết bị an ninh như vòng bảo vệ, nút dừng khẩn cấp, biểu tượng cảnh báo, v. v. hoàn hảo và hiệu quả.
Vật liệu tiền xử lý
Làm sạch vật liệu: Loại bỏ các tạp chất cứng như đá, kim loại, rơm và các tạp chất khác khỏi vật liệu, tránh làm hỏng trống vỏ hoặc màn hình.
Kiểm soát độ ẩm: độ ẩm của vật liệu quá cao có thể dẫn đến khó lột vỏ, chặn màn hình; Quá thấp thì dễ sinh ra mảnh vụn. Ví dụ, hàm lượng nước của lúa nên được kiểm soát ở mức 13 - 15%.
Cho ăn đồng đều: Tránh tích tụ vật liệu hoặc ngắt dòng, ngăn chặn việc bóc vỏ không đồng đều hoặc quá tải thiết bị.
Thiết lập tham số
Khoảng cách vỏ: theo kích thước vật liệu để điều chỉnh khoảng cách trống và màn hình (chẳng hạn như khoảng cách vỏ đậu phộng khoảng 8-12mm), khoảng cách quá nhỏ dễ làm hỏng hạt, quá lớn thì vỏ không sạch.
Khớp tốc độ quay: Thiết lập tốc độ quay trống (chẳng hạn như tốc độ quay lúa gạo khoảng 500-800r/phút), tốc độ quay quá cao sẽ làm tăng tỷ lệ vỡ gạo, quá thấp sẽ làm giảm hiệu quả vỏ.
Điều chỉnh khối lượng không khí: theo loại tạp chất để điều chỉnh khối lượng không khí của quạt (chẳng hạn như tốc độ gió tách tạp chất nhẹ khoảng 3-5m/s), khối lượng không khí quá lớn dễ dàng thổi đi hạt đủ điều kiện, quá nhỏ thì hiệu quả loại bỏ bụi kém.
II. Lưu ý trong hoạt động
Cho ăn đều
Sử dụng băng tải trục vít hoặc bộ nạp rung để duy trì tốc độ cho ăn đồng đều, tránh quá tải tức thời khiến động cơ bị kẹt hoặc trống bị kẹt.
Quan sát trạng thái vật liệu của cổng vật liệu, nếu phát hiện ra rằng vỏ không sạch hoặc quá nhiều mảnh vụn, kịp thời điều chỉnh lượng thức ăn hoặc thông số vỏ.
Theo dõi trạng thái hoạt động trong thời gian thực
Giám sát nhiệt độ: Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ của động cơ, ổ trục, con lăn vỏ và các bộ phận khác (thường ≤65 ℃), dừng ngay để sửa chữa khi quá nóng.
Rung động và tiếng ồn: Rung động hoặc tiếng ồn bất thường có thể chỉ ra sự mất cân bằng trống, màn hình bị hỏng hoặc các bộ phận truyền dẫn bị lỗi, cần dừng để kiểm tra.
Chất lượng xả: Kiểm tra xả mỗi 30 phút để đảm bảo tỷ lệ xả ≥95%, hàm lượng tạp chất ≤2%, tỷ lệ nghiền ≤3%.
Thông số kỹ thuật hoạt động an toàn
Không chạm vào các bộ phận chuyển động: Nghiêm cấm làm sạch trống, màn hình hoặc băng tải bằng tay hoặc dụng cụ trong quá trình vận hành, yêu cầu vận hành sau khi ngừng hoạt động.
Bảo vệ chống bụi: Người vận hành đeo mặt nạ chống bụi, kính bảo hộ và nút tai để tránh bụi hít phải hoặc chấn thương tiếng ồn.
Tắt khẩn cấp: Trong trường hợp có âm thanh lạ, khói và các tình huống bất thường khác, ngay lập tức nhấn nút dừng khẩn cấp và cắt nguồn điện.
III. Bảo trì sau hoạt động
Thiết bị làm sạch
Làm sạch các vật liệu còn sót lại: Loại bỏ vỏ trống, màn hình, vỏ bên trong ống dẫn khí, ngăn ngừa nấm mốc hoặc ăn mòn bằng bàn chải lông mềm hoặc khí nén.
Làm sạch hệ thống loại bỏ bụi: Làm sạch túi vải hoặc màn hình lọc bụi để đảm bảo lượng không khí dồi dào trong lần sử dụng tiếp theo.
Chống gỉ thoát nước: Nếu thiết bị chứa bể chứa nước hoặc bộ phận loại bỏ bụi ướt, cần phải xả nước và lau khô để ngăn ngừa rỉ sét.
Chăm sóc bôi trơn
Bôi trơn ổ trục: mỗi 200 giờ hoạt động được đổ đầy với mỡ gốc lithium (chẳng hạn như mỡ gốc lithium số 3), không quá 2/3 khoang ổ trục.
Bôi trơn dây chuyền: Bôi trơn dây chuyền truyền tải hàng tuần bằng dầu động cơ để ngăn ngừa gãy mòn.
Bảo dưỡng động cơ: Kiểm tra vòng bi động cơ mỗi 3 tháng và thay dầu bôi trơn nếu cần thiết.
Phụ tùng thay thế
Màn hình: Thay đổi thường xuyên (chẳng hạn như thay đổi mỗi mùa) tùy thuộc vào tình trạng hao mòn, đảm bảo rằng các lỗ màn hình không bị tắc hoặc biến dạng.
Trống lột vỏ: Nếu phát hiện bề mặt trống bị mài mòn nghiêm trọng hoặc biến dạng răng, cần thay thế kịp thời để tránh giảm hiệu quả lột vỏ.
Vành đai truyền động: Kiểm tra độ căng và độ mòn của vành đai mỗi nửa năm, thay thế ngay lập tức khi bị lỏng hoặc nứt.
IV. Lưu ý an toàn
An toàn điện
Cấm vận hành tủ điều khiển hoặc công tắc bằng tay ướt để ngăn điện giật.
Thường xuyên kiểm tra dây nối đất để đảm bảo thiết bị bảo vệ rò rỉ điện có hiệu quả.
Khi sửa chữa phải cắt điện và treo bảng cảnh báo "Cấm đóng cửa".
An toàn cơ khí
Đảm bảo mặt đất phẳng khi lắp đặt thiết bị, bu lông cố định được siết chặt để ngăn rung chuyển trong quá trình vận hành.
Nghiêm cấm khởi động thiết bị khi lá chắn không được lắp đặt đúng vị trí và tránh nhân viên tiếp xúc với các bộ phận quay.
Trẻ em hoặc người không chuyên bị cấm đến gần các thiết bị đang hoạt động.
Chống cháy nổ
Cấm sử dụng lửa mở khi làm sạch thiết bị để ngăn bụi trấu phát nổ.
Bình chữa cháy được trang bị trong xưởng và ngày hết hạn được kiểm tra thường xuyên.
Tránh chất đống các chất dễ cháy gần thiết bị và duy trì thông gió tốt.
V. Bảo trì theo mùa và bãi đậu xe dài hạn
Chống ẩm mùa hè
Khi ngừng hoạt động trong thời gian dài, hãy bọc thiết bị bằng vải chống ẩm để ngăn chặn động cơ, tủ điều khiển bị ẩm và ngắn mạch.
Khởi động thiết bị thường xuyên (chẳng hạn như chạy 1 lần mỗi tháng) để tránh các bộ phận bị rỉ sét.
Chống đóng băng vào mùa đông
Nếu thiết bị chứa nước hoặc ống nước, cần xả nước đọng và sấy khô, phòng ngừa nứt nẻ.
Trước khi khởi động ở nhiệt độ thấp, hãy làm nóng động cơ (chẳng hạn như chiếu sáng bằng đèn hồng ngoại trong 30 phút).
Bảo trì bãi đậu xe dài hạn
Áp dụng dầu chống gỉ sau khi làm sạch thiết bị, đặc biệt là các bộ phận kim loại như trống, màn hình và các bộ phận khác.
Lưu trữ trong nhà khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc mưa.
Kiểm tra tình trạng thiết bị 3 tháng một lần và bổ sung dầu bôi trơn hoặc thay thế các bộ phận dễ bị tổn thương nếu cần.
VI. Xử lý khẩn cấp sự cố thường gặp
Thoát khỏi vỏ không sạch
Lý do: Khoảng cách trống quá lớn, tốc độ quay quá thấp hoặc độ ẩm vật liệu quá cao.
Điều trị: Điều chỉnh khoảng cách đến giá trị thích hợp, tăng tốc độ quay hoặc giảm độ ẩm của vật liệu.
Chặn màn hình
Lý do: Vật liệu chứa quá nhiều tạp chất hoặc không đủ lượng gió.
Xử lý: Làm sạch màn hình, tăng khối lượng không khí hoặc vật liệu tiền xử lý.
Động cơ quá nóng
Lý do: chạy quá tải, tản nhiệt kém hoặc điện áp không ổn định.
Xử lý: Giảm lượng thức ăn, làm sạch quạt tản nhiệt hoặc kiểm tra điện áp lưới.
Xuất khẩu có nhiều hỗn hợp
Lý do: khối lượng không khí quá lớn hoặc màn hình bị hỏng.
Xử lý: Giảm khối lượng không khí hoặc thay thế màn hình.
Thông qua hoạt động thông số kỹ thuật, bảo trì thường xuyên và xử lý lỗi kịp thời, hiệu quả hoạt động và chất lượng xả của máy làm sạch vỏ có thể được cải thiện đáng kể, đồng thời giảm tổn thất thiết bị và rủi ro an toàn. Khuyến nghị phát triển sổ tay hướng dẫn bảo trì thiết bị chi tiết và đào tạo người vận hành về các phương pháp khắc phục sự cố cơ bản.